bỏ xó

  1. (vulg.) laisser en désuétude; mettre (jeter) aux oubliettes; jeter au rancart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bỏ xó"

bỏ xó
Chiếc máy khâu cũ hỏng đã bị bỏ xó trong góc nhà kho nhiều năm.